TRIPS
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Trượtdanh từ riêngThe Agreement on Trade-Related Aspects of Intellectual Property Rights.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trips formationdanh từ | danh từ | Đội hình tấn công trong đó ba người nhận bóng xếp hàng ở cùng một phía sân |
| day trips | Chuyến đi trong ngày | |
| road trips | Chuyến đi phượt | |
| take trips | Đi du lịch | |
| school trips | Chuyến đi dã ngoại | |
| family trips | Chuyến đi gia đình | |
| business trips | Chuyến công tác |
Họ từ (word family)
cùng gốc TRIPSNgôn ngữ khác
Tiếng Trung