Nghĩa chính
- Chuyến đi trong ngàydanh từAn excursion that lasts most of the day.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- day tripDạng gốc (base form)
- day tripsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| extreme day tripdanh từ | danh từ | Chuyến viếng thăm một nơi xa xôi (thường là một quốc gia khác bằng đường hàng không) và quay trở lại, trong vòng một ngày |
| day-tripperdanh từ | danh từ | Một người có một chuyến đi trong ngày |
Xuất hiện ở từ khác
- tripkết hợpđi chơi trong ngày
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .