Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
take trips
US
/ˈ
t
eɪ
k
ˈ
t
ɹ
ɪ
p
s
/
Nghĩa chính
1
Đi du lịch
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
旅行
lǚ xíng
Du lịch, đi du lịch
旅游
lǚ yóu
Đi du lịch, du lịch
Tiếng Tây Ban Nha
ambulante
Đi du lịch, xe cứu thương
transitar
Đi du lịch, quá cảnh
itinerante
Đi lại, đi du lịch
AI
1
Đi du lịch
1
Đi du lịch
1
Đi du lịch