Swiss
tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Thụy Sĩtính từOf, from, or pertaining to Switzerland or the Swiss people.
- Người Thụy Sĩdanh từđếm được (countable)A person from Switzerland or of Swiss descent.
- Phô mai Thụy Sĩdanh từkhông đếm được (uncountable)Swiss cheese.
- Tiếng Đức Thụy Sĩdanh từ riêngSwiss German; the variety of German spoken in Switzerland.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SwissDạng gốc (base form)
- SwissesSố nhiều (plural)
- more SwissSo sánh hơn (comparative)
- most SwissSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Swiss cheesedanh từ, động từ | danh từ, động từ | Phô mai Emmental |
| Swiss Germandanh từ riêng, tính từ, danh từ | danh từ riêng, tính từ, danh từ | Các dạng tiếng Đức Alemannic được nói ở Thụy Sĩ |
| Swiss bankdanh từ | danh từ | Tài khoản ngân hàng Thụy Sĩ |
| Swiss rolldanh từ | danh từ | Loại bánh xốp cuộn lại thành hình trụ, thường có nhân mứt hoặc sô cô la |
| Swiss bank accountdanh từ | danh từ | Các nơi được coi là an toàn hoặc chắc chắn để đặt đồ vào |
| Baby Swissdanh từ | danh từ | Loại phô mai Thụy Sĩ dịu nhẹ của Mỹ được làm từ sữa nguyên chất |
| Swiss Guarddanh từ | danh từ | Đội cận vệ thụy sĩ |
| Swiss bardanh từ | danh từ | Thanh để nâng các tấm tạ khi có thêm các tay cầm được căn chỉnh theo chiều dọc |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Cộng đồng chưa hợp nhất tại Missouri
- An unincorporated community in Gasconade County, Missouri, named for Swiss immigrants.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc SwissNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiSuisse
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , , .
- .
- .