Alemannic
danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Nhóm ngôn ngữ hoặc phương ngữ, thuộc các phương ngữ Thượng Đức, được nói ở một số vùng của Nam Đức, ở Alsace (Pháp), Vorarlberg (Áo), Thụy Sĩ và Liechtensteindanh từ riêngA language or dialect group, belonging to the High German dialects, spoken in certain parts of South Germany, in Alsace (France), Vorarlberg (Austria), Switzerland and Liechtenstein.
- Liên quan đến nhóm ngôn ngữ hoặc phương ngữ Alemannictính từOf or relating to the Alemannic language or dialect group.
- Liên quan đến Alemanni, một liên minh của các bộ lạc người Đức Suebiantính từOf or relating to the Alemanni, a confederation of Suebian Germanic tribes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AlemannicDạng gốc (base form)
- more AlemannicSo sánh hơn (comparative)
- most AlemannicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| High Alemannicdanh từ riêng, tính từ | danh từ riêng, tính từ | Nhóm phương ngữ nhất định của tiếng Đức Alemannic được nói ở Vorarlberg (Áo), Thụy Sĩ và Liechtenstein |
| Alemannic Germandanh từ | danh từ | Ngôn ngữ Alemannic |
| Highest Alemannic | Chưa có nghĩa | |
| Lake Constance Alemannic | Chưa có nghĩa | |
| Low Alemannic | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhAlemannicus