Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Swiss Guard
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
w
ɪ
s
ˈ
ɡ
ɑ
ɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Đội cận vệ thụy sĩ
danh từ
One of the Swiss soldiers who have served as guards at foreign European courts since the late 15th century.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Swiss Guard
Dạng gốc
(base form)
Swiss Guard
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
Swiss
Guard
fought
to
protect
the
Pope
.
AI
1
Đội cận vệ thụy sĩ
1
Đội cận vệ thụy sĩ
1
Đội cận vệ thụy sĩ