Swisser
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người gốc Thụy Sĩ; một người Thụy Sĩdanh từA native of Switzerland; a Swiss.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SwisserDạng gốc (base form)
- SwissersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc SwisserNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Thượng Đức trung đạiSwycer
- từ tiếng PhápSuisse