Dịch

Swisser

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người gốc Thụy Sĩ; một người Thụy Sĩdanh từA native of Switzerland; a Swiss.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SwisserDạng gốc (base form)
  2. SwissersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Thượng Đức trung đạiSwycer
  2. từ tiếng PhápSuisse

AI