Swiss bar
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thanh để nâng các tấm tạ khi có thêm các tay cầm được căn chỉnh theo chiều dọcdanh từA bar to lift weight plates upon including additional vertically aligned handles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Swiss barDạng gốc (base form)
- Swiss barsSố nhiều (plural)