esguízaro
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/esˈɡiθaɾo/
Nghĩa chính
- Người Thụy Sĩ (bản xứ hoặc cư dân Thụy Sĩ) (thường là nam giới)danh từSwiss (native or inhabitant of Switzerland) (usually male)
- Thụy Sĩ (của, từ hoặc liên quan đến Thụy Sĩ)tính từSwiss (of, from or relating to Switzerland)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- esguízaroDạng gốc (base form)
- esguízarasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- esguízarosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- esguízaraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh