Dịch

Superior

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Thị trấn thuộc hạt Pinal, Arizonadanh từ riêngA town in Pinal County, Arizona.
  2. Thị trấn thuộc hạt Boulder, Coloradodanh từ riêngA statutory town in Boulder County, Colorado.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc hạt Parke, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Raccoon Township, Parke County, Indiana.
  4. Thành phố nhỏ thuộc hạt Dickinson, Iowadanh từ riêngA minor city in Dickinson County, Iowa.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Lake Superiordanh từ riêngHồ Thượng
superior courtdanh từTòa sơ thẩm
mother superiordanh từMẹ trưởng viện, mẹ bề trên; máy ấp trứng ((cũng) mother artificial mother)
superior gooddanh từHàng hóa chiếm tỷ lệ tiêu dùng lớn hơn khi thu nhập tăng lên, có độ co giãn theo thu nhập lớn hơn 1
limit superiordanh từĐiểm cao nhất của tập hợp các điểm tích lũy của một chuỗi hoặc tập hợp nhất định
superior letterdanh từChữ cái được viết bằng chữ viết tắt, thường là khi nó biểu thị chữ viết tắt
superior planetdanh từHành tinh quay quanh Mặt trời ngoài quỹ đạo Trái đất và do đó thể hiện chuyển động nghịch hành khi nhìn từ Trái đất
father superiordanh từMột tu sĩ hoặc tu sĩ phụ trách một tu viện, tu viện hoặc tu viện; một vị trụ trì hoặc một tiền nhiệm

10 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 10
Xã thuộc hạt Chippewa
  1. Xã thuộc hạt Chippewa, MichiganA township in Chippewa County, Michigan.

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI