Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prepósito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cấp trên (lãnh đạo tôn giáo)
danh từ
superior (religious leader)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prepósito
Dạng gốc
(base form)
prepósito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
superior
Cao hơn về cấp bậc, địa vị, chất lượng
Ví dụ
Lo
mismo
estará
aconteciendo
con
el
llamado
Papa
Negro
,
prepósito
de
la
Orden
de
Jesús
en
Roma
,
el
venezolano
Arturo
Sosa
Abascal
,
desde
siempre
claramente
alineado
junto
a
las
fuerzas
marxistas
venezolanas
.
AI
1
Cấp trên (lãnh đạo tôn giáo)
1
Cấp trên (lãnh đạo tôn giáo)
1
Cấp trên (lãnh đạo tôn giáo)