Stretch
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Stretchdanh từ riêngA surname.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)stretch forthMở rộng/mở rộng ra ngoài/về phía trướcat a stretchMột hơi, một mạch, không nghỉstretch the truthBẻ cong sự thậtby any stretchDạng rút gọn của by any stretch of the imagination: theo bất kỳ cách nào có thể tưởng tượng đượcstretch goalMục tiêu bổ sung cần theo đuổi sau khi tất cả các mục tiêu ban đầu đã được đáp ứnghome stretchPhần cuối cùng của trường đua ngựa từ khúc cua cuối cùng đến vạch đích
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc StretchVí dụ
- " " . . , . , . , , .