exageración
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɡsaxeɾaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Phóng đạidanh từexaggeration
- Sự suy diễn quá mức, điều gượng épdanh từstretch (a course of thought that makes a leap in logic)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exageraciónDạng gốc (base form)
- exageracionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| el tono de exageración | Chưa có nghĩa | |
| una clara exageración | Chưa có nghĩa | |
| una exageración evidente | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Đó là một sự phóng đại.
- .Hài hước Mỹ thường dựa vào sự phóng đại.
- .Không phải là phóng đại khi gọi anh ấy là thiên tài.