Dịch

stretch out

động từ (verb)
US/ˌstɹɛtʃ ˈaʊt/

Nghĩa chính

  1. Nằm dài, duỗi thẳng ngườiđộng từnội động từ (intransitive)To lie fully extended.
  2. Kéo dài, duỗi ra, mở rộngđộng từngoại động từ (transitive)To extend (something) fully, in space, time or use.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stretch outNguyên thể (infinitive)
  2. stretches outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. stretched outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. stretching outPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

stretch-outdanh từThực tiễn hoạt động công nghiệp, đặc biệt là trong ngành dệt may, trong đó người lao động được yêu cầu làm thêm công việc mà không cần tăng lương tương ứng

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kéo dài

Họ từ (word family)

cùng gốc stretch out

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI