Strawberry
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Khu vực được chỉ định điều tra dân số thuộc quận Marin, California, Hoa Kỳ.danh từ riêngA census-designated place in Marin County, California, United States.
- Khu vực được chỉ định điều tra dân số thuộc quận Tuolumne, California, Hoa Kỳ.danh từ riêngA census-designated place in Tuolumne County, California, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận El Dorado, California, Hoa Kỳ.danh từ riêngAn unincorporated community in El Dorado County, California, United States.
- Một họdanh từ riêngA surname
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| strawberry treedanh từ | danh từ | Cây dâu tây Arbutus |
| strawberry blondedanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Vàng dâu |
| strawberry winedanh từ | danh từ | Loại đồ uống có cồn được làm bằng cách lên men dâu tây thay vì nho, tạo ra loại rượu nhẹ hoặc nồng vừa phải với hương vị ngọt và chua |
| strawberry reddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với strawberry |
| sea strawberrydanh từ | danh từ | Loài san hô mềm thuộc loài Gersemia rubiformis (syn. Alcyonium rubiforme) thuộc họ Nephtheidae, được tìm thấy ở tây bắc Đại Tây Dương |
| strawberry markdanh từ | danh từ | Vết bớt màu đỏ được hình thành từ các u mạch máu nhỏ, nằm chặt chẽ |
| strawberry crabdanh từ | danh từ | Loài cua nhỏ có đốm màu hồng sáng thuộc loài Neoliomera pubescens, được tìm thấy ở Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương |
| strawberry bushdanh từ | danh từ | Euonymus americanus là một loài thực vật có hoa trong họ Celastraceae |
Ví dụ
- 22 2022, , . . , , , , , . . ; , . . . ' Jawas . 1970.
- "" City's .