Dịch

strawberry crab

danh từ (noun)
US/ˈstɹɔˌbɛɹi ˈkɹæb/

Nghĩa chính

  1. Loài cua nhỏ có đốm màu hồng sáng thuộc loài Neoliomera pubescens, được tìm thấy ở Ấn Độ Dương-Thái Bình Dươngdanh từA small speckled bright pink crab of species Neoliomera pubescens, found in the Indo-Pacific.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strawberry crabDạng gốc (base form)
  2. strawberry crabsSố nhiều (plural)

AI