Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
strawberryish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống dâu tây
tính từ
strawberrylike
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
strawberryish
Dạng gốc
(base form)
more strawberryish
So sánh hơn
(comparative)
most strawberryish
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
strawberry
+
-ish
AI
1
Giống dâu tây
1
Giống dâu tây
1
Giống dâu tây