Dịch

fresón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fɾeˈson/

Nghĩa chính

  1. Dâu tây (trái cây)danh từstrawberry (fruit)
  2. Hợm hĩnhdanh từsnob

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fresónDạng gốc (base form)
  2. fresonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI