Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fresón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fɾeˈson/
Nghĩa chính
1
Dâu tây (trái cây)
danh từ
strawberry (fruit)
2
Hợm hĩnh
danh từ
snob
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fresón
Dạng gốc
(base form)
fres
ones
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
esnob
fresa
pijo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
strawberry
Quả, cây dâu tây
snob
Kẻ hợm hĩnh, người trưởng giả
AI
1
Dâu tây (trái cây)
2
Hợm hĩnh
1
Dâu tây (trái cây)
2
Hợm hĩnh
1
Dâu tây (trái cây)
2
Hợm hĩnh