frutilla
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fɾuˈtia/nguồn
Nghĩa chính
- Quả dâudanh từstrawberry
- Giun xoắnqua tiếng Anhdanh từtrichina
- Bệnh trichinosisdanh từtrichinosis
- Rubus geoideschưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frutillaDạng gốc (base form)
- frutillasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung