Dịch

frutilla

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fɾuˈtia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quả dâudanh từstrawberry
  2. Giun xoắnqua tiếng Anhdanh từtrichina
  3. Bệnh trichinosisdanh từtrichinosis
  4. Rubus geoideschưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frutillaDạng gốc (base form)
  2. frutillasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI