Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
桑
Hán-Việt: tang
sāng
Nghĩa chính
1
Cây dâu, dâu tằm
(bound form) mulberry tree
2
Họ Sang
surname Sang
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
桑
sāng
tang
Bộ: 木 · mộc (cây, gỗ)
10 nét
mulberry tree; surname
▶ Viết lại
AI
1
Cây dâu
2
Họ Sang
1
Cây dâu
2
Họ Sang
1
Cây dâu
2
Họ Sang