Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Strate
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Strate
Dạng gốc
(base form)
Strate
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Strate
strate
gy
Chiến lược, kế hoạch hành động
danh từ
A2
strate
gic
Thuộc chiến lược
tính từ
B1
strate
gies
Số nhiều của strategy
danh từ
B1
strate
gically
Thuộc chiến lược
trạng từ
B2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ