Stevens
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ bắt nguồn từ tên cha, bắt nguồn từ tên Steven.danh từ riêngA surname originating as a patronymic, derived from the given name Steven.
- Thị trấn thuộc quận Stevens, bang Minnesota, Hoa Kỳdanh từ riêngA township in Stevens County, Minnesota, United States.
- Thị trấn thuộc quận Bradford, Pennsylvania, Hoa Kỳdanh từ riêngA township in Bradford County, Pennsylvania, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Lancaster, Pennsylvaniadanh từ riêngAn unincorporated community in Lancaster County, Pennsylvania.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| even-stevensdanh từ | danh từ | Tình thế ngang bằng, không bên nào có lợi thế |
| Stevens Pointdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận Portage, Wisconsin, Hoa Kỳ |
| Stevens Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 105 quận ở Kansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Hugoton. Được đặt theo tên của Thaddeus Stevens |
| Stevens-Johnson syndromedanh từ | danh từ | Tình trạng đe dọa tính mạng ảnh hưởng đến da, trong đó tế bào chết khiến lớp biểu bì tách ra khỏi lớp hạ bì |
| stevens family | Gia đình Stevens | |
| Bamford-Stevens reactiondanh từ | danh từ | Phản ứng hóa học trong đó việc xử lý tosylhydrazone bằng bazơ mạnh sẽ thu được anken |
| Stevenson Ranchdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ |
| Stevenson screendanh từ | danh từ | Nơi trú ẩn tiêu chuẩn để chứa các dụng cụ khí tượng và bảo vệ chúng khỏi bị ảnh hưởng trực tiếp bởi gió, nắng và mưa |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn đã tuyệt chủng ở quận Union
- Thị trấn đã tuyệt chủng ở quận Union, bang South Dakota, Hoa Kỳ.An extinct town in Union County, South Dakota, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc Stevens- StevensonMột họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêng
- StevensenMột họ từ tiếng Đan Mạch hoặc tiếng Na Uydanh từ riêng
- StevensianLiên quan đến hoặc gợi nhớ đến ai đó có họ Stevens, đặc biệt là nhà thơ Wallace Stevenstính từ, danh từ
- stevensiteKhoáng chất đơn nghiêng có chứa canxi, hydro, sắt, magiê, oxy, silicon và natridanh từ
Ví dụ
- 77- two-day 25-27, 14 Solicitor's .
- .
- , .