Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Stevensen
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Đan Mạch hoặc tiếng Na Uy
danh từ riêng
A surname from Danish or Norwegian.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Na Uy
Stevensen
AI
1
Một họ từ tiếng Đan Mạch hoặc tiếng Na Uy
1
Một họ từ tiếng Đan Mạch hoặc tiếng Na Uy
1
Một họ từ tiếng Đan Mạch hoặc tiếng Na Uy