Steven
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng namdanh từ riêngA male given name from Ancient Greek, variant of Stephen.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| even steventính từ, trạng từ, danh từ | tính từ, trạng từ, danh từ | Hoàn toàn ngang bằng, ngang nhau |
| Steven Caydanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo của Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiStevene
- từ tiếng Anglo-NormanEstievne
- từ tiếng LatinhStephanus
Họ từ (word family)
cùng gốc StevenVí dụ
- . , . , . , . , .
- .
- Seagal.