Dịch

Steven

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng namdanh từ riêngA male given name from Ancient Greek, variant of Stephen.

Cụm từ (phrase)

even steventính từ, trạng từ, danh từHoàn toàn ngang bằng, ngang nhau
Steven Caydanh từ riêngHòn đảo của Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiStevene
  2. từ tiếng Anglo-NormanEstievne
  3. từ tiếng LatinhStephanus

Ví dụ

  • . , . , . , . , .
  • .
  • Seagal.

AI