Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stevened
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chia đôi
tính từ
Party-coloured.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
steven
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
stevynyd
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一分为二
yī fēn wéi èr
Nhìn nhận hai mặt, chia đôi
Tiếng Tây Ban Nha
compartir
Chia đôi, chia phần
promediar
Chia đôi
doblegar
Chia đôi
AI
1
Chia đôi
1
Chia đôi
1
Chia đôi