Dịch

Stein

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họ có nguồn gốc từ một từ viết tắt trong tiếng Scots nhỏ gọn của Stephendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname originating as a patronymic from a Scots diminutive of Stephen.
  2. Một họ từ tiếng Đức Steindanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from German Stein.
  3. Tên nam từ tiếng Na Uydanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name from Norwegian.
  4. Đô thị ở huyện Rheinfelden, bang Aargau, Thụy Sĩ, bên kia sông Rhine từ Bad Säckingen ở Đứcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A municipality in Rheinfelden district, Aargau canton, Switzerland, across the Rhine from Bad Säckingen in Germany.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SteinDạng gốc (base form)
  2. SteinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-steinhậu tốĐược thêm vào gốc để tạo thành họ phụ danh hoặc họ mẫu hệ
beer steinVại bia gốm
Stein's lemmadanh từ riêngĐịnh lý đưa ra công thức hiệp phương sai của một biến ngẫu nhiên với giá trị của hàm của một biến ngẫu nhiên khác, khi hai biến ngẫu nhiên đó được phân phối chuẩn chung
Stein's exampledanh từ riêngQuan sát cho thấy rằng, khi ba tham số trở lên được ước tính đồng thời, sẽ tồn tại các công cụ ước tính kết hợp có độ chính xác trung bình cao hơn (nghĩa là có sai số bình phương trung bình kỳ vọng thấp hơn) so với bất kỳ phương pháp nào xử lý các tham số riêng biệt
Stein's paradoxdanh từ riêngĐồng nghĩa với Stein's example
Stein's phenomenondanh từ riêngĐồng nghĩa với Stein's example
James-Stein estimatordanh từCông cụ ước tính cụ thể của ký hiệu in đậm trung bình θ:=(θ₁,θ₂,…θₘ) cho ký hiệu in đậm biến ngẫu nhiên nhiều biến Y:=(Y_1,Y_2,…Y_m)
Stein-Leventhal syndromedanh từĐồng nghĩa với polycystic ovary syndrome

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Đô thị ở bang Appenzell Ausserrhoden
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Đô thị ở bang Appenzell Ausserrhoden, Thụy SĩA municipality in Appenzell Ausserrhoden canton, Switzerland.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcStein

Cùng gốc (doublet)StoneSteen

Ví dụ

  • “ ,” . “ , people’s .”
  • , , : , .
  • ?

AI