Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Stein-Leventhal syndrome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với polycystic ovary syndrome
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of polycystic ovary syndrome.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
polycystic ovary syndrome
AI
1
Đồng nghĩa với polycystic ovary syndrome
1
Đồng nghĩa với polycystic ovary syndrome
1
Đồng nghĩa với polycystic ovary syndrome