Steinberg
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SteinbergDạng gốc (base form)
- SteinbergsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Floyd-Steinbergdanh từ riêng | danh từ riêng | Kỹ thuật phối màu hình ảnh sử dụng khuếch tán lỗi |
Họ từ (word family)
cùng gốc SteinbergNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcSteinberg