Dịch

Steinberg

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SteinbergDạng gốc (base form)
  2. SteinbergsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Floyd-Steinbergdanh từ riêngKỹ thuật phối màu hình ảnh sử dụng khuếch tán lỗi

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcSteinberg

AI