Steinberger
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Loại rượu vang trắng từ Steinberg, Kloster Eberbachdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A white wine from Steinberg, Kloster Eberbach.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SteinbergerDạng gốc (base form)
- SteinbergersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha