Dịch

Steel

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Nhà tù Bridewell
  1. Bridewell Prison in London, England.

Ví dụ

  • 1950, .
  • . Keiyo .
  • #3456.

AI