Dịch

cold steel

danh từ (noun)
US/ˈkoʊld ˈstil/

Nghĩa chính

  1. Gươm kiếmdanh từkhông đếm được (uncountable)A sword, bayonet or similar weapon made of steel.

Cụm từ (phrase)

bright lights and cold steeldanh từPhẫu thuật (thủ thuật liên quan đến các vết mổ lớn để cắt bỏ, sửa chữa hoặc thay thế một bộ phận của cơ thể)

Ví dụ

  • 16 .
  • !

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI