Nghĩa chính
- Gươm kiếmdanh từkhông đếm được (uncountable)A sword, bayonet or similar weapon made of steel.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bright lights and cold steeldanh từ | danh từ | Phẫu thuật (thủ thuật liên quan đến các vết mổ lớn để cắt bỏ, sửa chữa hoặc thay thế một bộ phận của cơ thể) |
Ví dụ
- 16 .
- !
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)