steels
B2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Cổ phiếu ngành thépdanh từstocks or stock quotations concerning steel-manufacturing companies
- Giày trượt băngdanh từđi với theskates
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Steels Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Shire of Yarra Ranges, miền trung Victoria, Australia |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha