Dịch

tizona

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tiˈθona/

Nghĩa chính

  1. Thép; gươmdanh từsteel; sword.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tizonaDạng gốc (base form)
  2. tizonasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , [...].

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI