Dịch

Stark

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
US/stɑɹk/

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Butts, Georgiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Butts County, Georgia.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Stark, Illinoisdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Stark County, Illinois.
  4. Ngôn ngữ được sử dụng trong loạt Ender's Game, gần như giống hệt tiếng Anh Mỹ.danh từkhông đếm được (uncountable)The language spoken in the Ender's Game series, which is nearly identical to American English.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. StarkDạng gốc (base form)
  2. StarksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

stark nakedtính từ, danh từTrần như nhộng, không mảnh vải che thân
stark raving madtính từHoàn toàn điên loạn
stark staring madtính từHoàn toàn điên rồ; ngoài tâm trí của một người
Phony Starkdanh từ riêngBiệt danh của doanh nhân công nghệ gốc Nam Phi Elon Musk
Stark Countydanh từ riêngMột trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Toulon
Stark effectdanh từSự phân tách và dịch chuyển một vạch quang phổ thành nhiều thành phần khi có điện trường
Stark-Einstein lawdanh từ riêngNguyên lý quang hóa về bản chất nêu rõ rằng mọi photon được hấp thụ sẽ gây ra phản ứng hóa học hoặc vật lý (sơ cấp)
stark warningCảnh báo nghiêm khắc

7 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 7
Thành phố nhỏ ở quận Neosho
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố nhỏ ở quận Neosho, KansasA tiny city in Neosho County, Kansas.

Ví dụ

  • new-comers , , . .

AI