Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Butts, Georgiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Butts County, Georgia.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Stark, Illinoisdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Stark County, Illinois.
- Ngôn ngữ được sử dụng trong loạt Ender's Game, gần như giống hệt tiếng Anh Mỹ.danh từkhông đếm được (uncountable)The language spoken in the Ender's Game series, which is nearly identical to American English.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- StarkDạng gốc (base form)
- StarksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stark nakedtính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Trần như nhộng, không mảnh vải che thân |
| stark raving madtính từ | tính từ | Hoàn toàn điên loạn |
| stark staring madtính từ | tính từ | Hoàn toàn điên rồ; ngoài tâm trí của một người |
| Phony Starkdanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh của doanh nhân công nghệ gốc Nam Phi Elon Musk |
| Stark Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Toulon |
| Stark effectdanh từ | danh từ | Sự phân tách và dịch chuyển một vạch quang phổ thành nhiều thành phần khi có điện trường |
| Stark-Einstein lawdanh từ riêng | danh từ riêng | Nguyên lý quang hóa về bản chất nêu rõ rằng mọi photon được hấp thụ sẽ gây ra phản ứng hóa học hoặc vật lý (sơ cấp) |
| stark warning | Cảnh báo nghiêm khắc |
7 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 7
Thành phố nhỏ ở quận Neosho
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố nhỏ ở quận Neosho, KansasA tiny city in Neosho County, Kansas.
Họ từ (word family)
cùng gốc StarkVí dụ
- new-comers , , . .