starkly
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Hoàn toàn; một cách rõ ràngtrạng từIn a stark manner; with great contrast.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- starklyDạng gốc (base form)
- more starklySo sánh hơn (comparative)
- most starklySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc starklyVí dụ
- English-biased .Ban đầu, chúng tôi đến với kỹ thuật thu thập dữ liệu này thông qua nghiên cứu được tiến hành về bối cảnh ngôn ngữ tại NIE, điều này mang lại một bảng chỉ dẫn thiên về tiếng Anh, hoàn toàn trái ngược với trải nghiệm hàng ngày của chúng tôi tại viện.
- , , nation's .Cuộc trưng cầu dân ý không mang tính ràng buộc, nhưng kết quả sẽ phải được phê chuẩn bởi một cuộc tổng tuyển cử vào cuối năm nay, và hai đảng phái chính trị lớn của quốc đảo này đã vạch ra những lập trường hoàn toàn trái ngược nhau.
- 2154, .Đó là năm 2154, và thế giới bị chia rẽ sâu sắc giữa tầng lớp giàu có và kẻ nghèo khó.