Dịch

starkness

danh từ (noun)
UK/ˈstɑːknəs/US/ˈstɑɹknəs/

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của sự khắc nghiệtdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being stark.
  2. Kết quả hoặc sản phẩm của sự khắc nghiệtdanh từđếm được (countable)The result or product of being stark.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. starknessDạng gốc (base form)
  2. starknessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

stark-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạistarknes

Ví dụ

  • – – .
  • . : […]

AI