Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của sự khắc nghiệtdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being stark.
- Kết quả hoặc sản phẩm của sự khắc nghiệtdanh từđếm được (countable)The result or product of being stark.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- starknessDạng gốc (base form)
- starknessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc starknessVí dụ
- – – .
- . : […]