Dịch

Stark County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Toulondanh từ riêngOne of 102 counties in Illinois, United States. County seat: Toulon.
  2. Một trong 53 quận ở Bắc Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Dickinsondanh từ riêngOne of 53 counties in North Dakota, United States. County seat: Dickinson.
  3. Một trong 88 quận ở Ohio, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Quảng Châudanh từ riêngOne of 88 counties in Ohio, United States. County seat: Canton.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI