Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stark staring mad
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
s
t
ɑ
ɹ
k
ˈ
s
t
ɛɹ
ɪ
ŋ
ˈ
m
æ
d
/
Nghĩa chính
1
Hoàn toàn điên rồ; ngoài tâm trí của một người
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Completely insane; out of one's mind.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
stark raving mad
stark staring bonkers
Ví dụ
He
would
always
take
drink
when
he
was
ashore
,
and
a
little
drink
would
send
him
stark
,
staring
mad
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
insane
AI
1
Hoàn toàn điên rồ
1
Hoàn toàn điên rồ
1
Hoàn toàn điên rồ