Stake
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ người Stakedanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- StakeDạng gốc (base form)
- StakesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)at stakeLâm nguy, bị đe dọaStake PoolKhu định cư ở giáo xứ Pilling, quận Fylde, Lancashire, Anh (OS lưới ref SD4147)stake boatChiếc thuyền dùng để đánh dấu vạch xuất phát trong một cuộc đua thuyền buồmstake-driverLoài đắng Mỹ (Botaurus lentiginosus)stake a claimĐòi quyền sở hữudrive a stake through its heartLoại bỏ, phá hủy vĩnh viễn hoặc ngừng nói về