Nghĩa chính
- Xem một địa điểm hoặc con người, nói chung là bí mậtđộng từngoại động từ (transitive)To watch a location or people, generally covertly.
- Đánh dấu các giới hạn bằng tiền cượcđộng từngoại động từ (transitive)To mark off the limits by stakes.
- Kết thúc trận đấu bằng cách đánh cọc tiền vào giữa sânđộng từnội động từ (intransitive)To end the game by hitting the stake peg in the middle of the court.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stake outNguyên thể (infinitive)
- stakes outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- staked outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- staking outPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stake out a position | Xác định rõ quan điểm |
Họ từ (word family)
cùng gốc stake outNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- house's .