Dịch

estaca

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/esˈtaka/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cọc, cọc gỗdanh từstake (pointed piece of wood)
  2. Cọc lềudanh từtent peg
  3. Dạng của estacarđộng từinflection of estacar:
  4. Ngôi thứ ba số ít hiện tại của estacarđộng từthird-person singular present indicative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estacaDạng gốc (base form)
  2. estacasSố nhiều (plural)
  3. estaquillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. estacónDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

pájaro estacaCái nồi

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít của estacar
  1. second-person singular imperative

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cọc

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chiếc cọc nhô lên sẽ bị đập xuống.
  • .Hãy vót nhọn chiếc cọc một chút.
  • .María bị thiêu sống trên cọc.

AI