estacar
động từ (verb)
/estaˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Đặt cượcđộng từto stake
- Buộc vào cọcđộng từto tie to a stake
- Giữ bất độngđộng từto stay immobile
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể estacarDanh động từ estacandoPhân từ estacado
| Presente | |
|---|---|
| yo | estaco |
| tú | estacas |
| él/ella/Ud. | estaca |
| nosotros | estacamos |
| vosotros | estacáis |
| ellos/Uds. | estacan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh