Dịch

tent peg

danh từ (noun)
US/ˈtɛnt ˈpɛɡ/

Nghĩa chính

  1. Cọc lềudanh từA peg, driven into the ground, to hold a rope that supports a tent.
  2. Quả trứngdanh từAn egg.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tent pegDạng gốc (base form)
  2. tent pegsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tent peggingdanh từCác môn thể thao cưỡi ngựa liên quan đến việc tấn công các mục tiêu trên mặt đất bằng vũ khí nhọn

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , ; .

AI