Nghĩa chính
- Cọc lềudanh từA peg, driven into the ground, to hold a rope that supports a tent.
- Quả trứngdanh từAn egg.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tent pegDạng gốc (base form)
- tent pegsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tent peggingdanh từ | danh từ | Các môn thể thao cưỡi ngựa liên quan đến việc tấn công các mục tiêu trên mặt đất bằng vũ khí nhọn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ; .