Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tent pegging
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɛ
n
t
ˈ
p
ɛ
ɡ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Các môn thể thao cưỡi ngựa liên quan đến việc tấn công các mục tiêu trên mặt đất bằng vũ khí nhọn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Any of a variety of horse-mounted sports involving hitting ground-based targets with a pointed weapon
AI
1
Các môn thể thao cưỡi ngựa liên quan đến việc tấn công các mục tiêu trên mặt đất bằng vũ khí nhọn
1
Các môn thể thao cưỡi ngựa liên quan đến việc tấn công các mục tiêu trên mặt đất bằng vũ khí nhọn
1
Các môn thể thao cưỡi ngựa liên quan đến việc tấn công các mục tiêu trên mặt đất bằng vũ khí nhọn