Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estacazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/estaˈkaθo/
Nghĩa chính
1
Đánh bằng cọc
danh từ
hit with a stake
2
Đòn mạnh
danh từ
tough blow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estacazo
Dạng gốc
(base form)
estacazo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đánh bằng cọc
2
Đòn mạnh
1
Đánh bằng cọc
2
Đòn mạnh
1
Đánh bằng cọc
2
Đòn mạnh