Dịch

staked

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được cắm cọctính từMarked with stakes

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stakedDạng gốc (base form)
  2. more stakedSo sánh hơn (comparative)
  3. most stakedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Staked Plaindanh từ riêngĐồng nghĩa với Llano Estacado
Staked Plainsdanh từ riêngĐồng nghĩa với Llano Estacado

Họ từ (word family)

cùng gốc staked

Ví dụ

  • .Anh ấy đặt cược tương lai của mình vào cơ hội duy nhất này.
  • Tom's 2 .Các đặc vụ FBI đã theo dõi ngôi nhà của Tom trong 2 tuần.
  • suspect's .Cảnh sát đã theo dõi ngôi nhà của nghi phạm.

AI