Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Staked Plains
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Llano Estacado
danh từ riêng
Synonym of Llano Estacado.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Llano Estacado
AI
1
Đồng nghĩa với Llano Estacado
1
Đồng nghĩa với Llano Estacado
1
Đồng nghĩa với Llano Estacado