Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stake boat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
eɪ
k
ˈ
b
oʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Chiếc thuyền dùng để đánh dấu vạch xuất phát trong một cuộc đua thuyền buồm
danh từ
A boat used to mark the start line in a sailing race.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stake boat
Dạng gốc
(base form)
stake boat
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc thuyền dùng để đánh dấu vạch xuất phát trong một cuộc đua thuyền buồm
1
Chiếc thuyền dùng để đánh dấu vạch xuất phát trong một cuộc đua thuyền buồm
1
Chiếc thuyền dùng để đánh dấu vạch xuất phát trong một cuộc đua thuyền buồm