Dịch

stake boat

danh từ (noun)
US/ˈsteɪk ˈboʊt/

Nghĩa chính

  1. Chiếc thuyền dùng để đánh dấu vạch xuất phát trong một cuộc đua thuyền buồmdanh từA boat used to mark the start line in a sailing race.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stake boatDạng gốc (base form)
  2. stake boatsSố nhiều (plural)

AI