Square
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Squaredanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SquareDạng gốc (base form)
- SquaresSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)square oneNơi một người bắt đầu; thiếu tiến bộtown squareQuảng trường thị trấnsquare rootCăn bậc haiblack squareHình ảnh chủ yếu là người da đen, được người dùng mạng xã hội đăng lên, nhằm thể hiện sự ủng hộ đối với các chiến dịch nâng cao nhận thức và phản kháng, đặc biệt là những chiến dịch liên quan đến phân biệt chủng tộc và sự tàn bạo của cảnh sátTimes SquareQuảng trường Thời Đạipublic squareĐồng nghĩa với town square
Ví dụ
- , .Nhìn thẳng về phía trước, bạn sẽ nhìn thấy quảng trường Thiên An Môn.
- 56 .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc SquareNgôn ngữ khác
Tiếng Trung