Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
squareful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với powerful
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of powerful (“being a powerful number”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
powerful
AI
1
Đồng nghĩa với powerful
1
Đồng nghĩa với powerful
1
Đồng nghĩa với powerful